懶中散 lǎn zhōng sàn · lại trung tán Hán Việt: lại trung tán · Pinyin: lǎn zhōng sàn Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 中 (trung) + 散 (tán)Pinyinlǎn zhōng sànHán Việtlại trung tánCấu tạo懶 + 中 + 散 · lại + trung + tán nghĩa thành phần: lại + trung + tán