懶婦魚 lǎn fù yú · lại phụ ngư Hán Việt: lại phụ ngư · Pinyin: lǎn fù yú Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 婦 (phụ) + 魚 (ngư)Pinyinlǎn fù yúHán Việtlại phụ ngưCấu tạo懶 + 婦 + 魚 · lại + phụ + ngư nghĩa thành phần: lại + phụ + ngư