懶極的 lại cực đích Hán Việt: lại cực đích Tổng quan lazy) /'boun'leizi/, lười chảy thây ra Cấu tạo: 懶 (lại) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việtlại cực đíchCấu tạo懶 + 極 + 的 · lại + cực + đích nghĩa thành phần: lại + cực + đích Nghĩa ViệtCihui lazy) /'boun'leizi/, lười chảy thây ra