懶驢愁 lǎn lǘ chóu · lại lư sầu Hán Việt: lại lư sầu · Pinyin: lǎn lǘ chóu Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 驢 (lư) + 愁 (sầu)Pinyinlǎn lǘ chóuHán Việtlại lư sầuCấu tạo懶 + 驢 + 愁 · lại + lư + sầu nghĩa thành phần: lại + lư + sầu Nghĩa EngCihui 懶驢愁 ǎnlǘchóu n. a stiff and short whip used by donkey drivers