懶骨頭

lǎn gǔ tou lại cốt đầu

Hán Việt: lại cốt đầu · Pinyin: lǎn gǔ tou

Tổng quan

kẻ lười biếng | ghế lười

Cấu tạo: (lại) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lười biếng | ghế lười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.罵人懶惰的話。如:「小孩子要養成勤勞習慣,不要一副懶骨頭的樣子!」 2.一種質地柔軟的座墊,形狀可隨坐姿不同而有所變動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒惰的人(骂人的话)。

Eng

  • CC-CEDICT lazybones|beanbag
  • Cihui lazybones; beanbag