懷刑自愛 huái xíng zì ài · hoài hình tự ái Hán Việt: hoài hình tự ái · Pinyin: huái xíng zì ài Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 刑 (hình) + 自 (tự) + 愛 (ái)Pinyinhuái xíng zì àiHán Việthoài hình tự áiCấu tạo懷 + 刑 + 自 + 愛 · hoài + hình + tự + ái nghĩa thành phần: hoài + hình + tự + ái