懷古詩

hoài cổ thi

Hán Việt: hoài cổ thi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (cổ) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懷古詩 uáigǔshī n. poetry written in the ubi sunt tradition, meditating on the past M:²shǒu