懷抱兒 hoài bão nhi Hán Việt: hoài bão nhi Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 抱 (bão) + 兒 (nhi)Hán Việthoài bão nhiCấu tạo懷 + 抱 + 兒 · hoài + bão + nhi nghĩa thành phần: hoài + bão + nhi Nghĩa EngCihui 懷抱兒 uáibàor ►See huáibào