懷柔者 hoài nhu giả Hán Việt: hoài nhu giả Tổng quan người hoà giải Cấu tạo: 懷 (hoài) + 柔 (nhu) + 者 (giả)Hán Việthoài nhu giảCấu tạo懷 + 柔 + 者 · hoài + nhu + giả nghĩa thành phần: hoài + nhu + giả Nghĩa ViệtCihui người hoà giải