怀清台 hoài thanh thai Hán Việt: hoài thanh thai Tổng quan Cấu tạo: 怀 (hoài) + 清 (thanh) + 台 (thai)Hán Việthoài thanh thaiCấu tạo怀 + 清 + 台 · hoài + thanh + thai nghĩa thành phần: hoài + thanh + thai