懷聖寺 huái shèng sì · hoài thánh tự Hán Việt: hoài thánh tự · Pinyin: huái shèng sì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 聖 (thánh) + 寺 (tự)Pinyinhuái shèng sìHán Việthoài thánh tựCấu tạo懷 + 聖 + 寺 · hoài + thánh + tự nghĩa thành phần: hoài + thánh + tự