懷鬼胎

huái guǐ tāi hoài quỷ thai

Hán Việt: hoài quỷ thai · Pinyin: huái guǐ tāi

Tổng quan

mang ý xấu: mang ý định xấu

Cấu tạo: (hoài) + (quỷ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang ý xấu: mang ý định xấu
  • Cihui mang ý xấu; mang ý định xấu。比喻心里藏著不可告人的事或念頭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻心中暗藏著不可告人的念頭或計謀。《水滸傳》第五回:「這劉太公懷著鬼胎,莊家們都捏著兩把汗。」

Eng

  • Cihui 懷鬼胎 uái guǐtāi v.o. 1. conceive mischief 2. harbor sinister designs 3. have evil in one's heart