懷黃佩紫

huái huáng pèi zǐ hoài hoàng bội tử

Hán Việt: hoài hoàng bội tử · Pinyin: huái huáng pèi zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (hoàng) + (bội) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷裡拿著金印,腰間佩帶紫綬。形容身居高官或地位顯貴。《梁書.卷二○.陳伯之傳》:「懷黃佩紫,贊帷幄之謀;乘軺建節,奉疆埸之任。」也作「懷金拖紫」、「懷金垂紫」。