懷黃握白 huái huáng wò bái · hoài hoàng ác bạch Hán Việt: hoài hoàng ác bạch · Pinyin: huái huáng wò bái Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 黃 (hoàng) + 握 (ác) + 白 (bạch)Pinyinhuái huáng wò báiHán Việthoài hoàng ác bạchCấu tạo懷 + 黃 + 握 + 白 · hoài + hoàng + ác + bạch nghĩa thành phần: hoài + hoàng + ác + bạch