懸事兒 huyền sự nhi Hán Việt: huyền sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việthuyền sự nhiCấu tạo懸 + 事 + 兒 · huyền + sự + nhi nghĩa thành phần: huyền + sự + nhi Nghĩa EngCihui 懸事兒 uánshìr n. dangerous matter/issue