懸刀夢 xuán dāo mèng · huyền đao mộng Hán Việt: huyền đao mộng · Pinyin: xuán dāo mèng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 刀 (đao) + 夢 (mộng)Pinyinxuán dāo mèngHán Việthuyền đao mộngCấu tạo懸 + 刀 + 夢 · huyền + đao + mộng nghĩa thành phần: huyền + đao + mộng