懸垂線

huyền thùy tuyến

Hán Việt: huyền thùy tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thùy) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸垂線 uánchuíxiàn n. overhanging line

ja

  • JMdict catenary