懸壺之慶

huyền hồ chi khánh

Hán Việt: huyền hồ chi khánh

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hồ) + (chi) + (khánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸壺之慶 uánhúzhīqìng n. birthday of a male