懸履舄 xuán lǚ xì · huyền lí tích Hán Việt: huyền lí tích · Pinyin: xuán lǚ xì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 履 (lí) + 舄 (tích)Pinyinxuán lǚ xìHán Việthuyền lí tíchCấu tạo懸 + 履 + 舄 · huyền + lí + tích nghĩa thành phần: huyền + lí + tích