懸崖線 huyền nhai tuyến Hán Việt: huyền nhai tuyến Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崖 (nhai) + 線 (tuyến)Hán Việthuyền nhai tuyếnCấu tạo懸 + 崖 + 線 · huyền + nhai + tuyến nghĩa thành phần: huyền + nhai + tuyến Nghĩa EngCihui scarpline