懸弧之辰 xuán hú zhī chén · huyền hồ chi thần Hán Việt: huyền hồ chi thần · Pinyin: xuán hú zhī chén Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 弧 (hồ) + 之 (chi) + 辰 (thần)Pinyinxuán hú zhī chénHán Việthuyền hồ chi thầnCấu tạo懸 + 弧 + 之 + 辰 · huyền + hồ + chi + thần nghĩa thành phần: huyền + hồ + chi + thần