懸弧射矢 xuán hú shè shǐ · huyền hồ xạ thỉ Hán Việt: huyền hồ xạ thỉ · Pinyin: xuán hú shè shǐ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 弧 (hồ) + 射 (xạ) + 矢 (thỉ)Pinyinxuán hú shè shǐHán Việthuyền hồ xạ thỉCấu tạo懸 + 弧 + 射 + 矢 · huyền + hồ + xạ + thỉ nghĩa thành phần: huyền + hồ + xạ + thỉ