裝置物

zhuāng zhì wù trang trí vật

Hán Việt: trang trí vật · Pinyin: zhuāng zhì wù

Tổng quan

vật cố định | sự lắp đặt

Cấu tạo: (trang) + (trí) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật cố định | sự lắp đặt

Eng

  • CC-CEDICT fixture|installation
  • Cihui fixture; installation