懸枯魚 xuán kū yú · huyền khô ngư Hán Việt: huyền khô ngư · Pinyin: xuán kū yú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 枯 (khô) + 魚 (ngư)Pinyinxuán kū yúHán Việthuyền khô ngưCấu tạo懸 + 枯 + 魚 · huyền + khô + ngư nghĩa thành phần: huyền + khô + ngư