懸浮列車 huyền phù liệt xa Hán Việt: huyền phù liệt xa Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 列 (liệt) + 車 (xa)Hán Việthuyền phù liệt xaCấu tạo懸 + 浮 + 列 + 車 · huyền + phù + liệt + xa nghĩa thành phần: huyền + phù + liệt + xa Nghĩa EngCihui 懸浮列車 uánfú lièchē n. levitating train M:¹liè