懸濁液
huyền trọc dịch
Hán Việt: huyền trọc dịch · Pinyin: xuán zhuó yè
Tổng quan
dung dịch vẩn đục
Nghĩa
Việt
- Cihui dung dịch vẩn đục
- Cihui dung dịch vẩn đục (để lâu sẽ lắng trong như nước vôi)。液體中散佈著微小的固體顆粒叫做懸濁液。懸濁液是渾濁的,但靜置相當時間後,其中的固體顆粒就會沉底,例如石灰水。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有不會溶解的微小固體顆粒的液體。在靜置一段時間後,其中的固體顆粒就會沉澱在底部,如石灰水。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称悬浮液”。固体小颗粒悬浮在液体中而形成的混合物,如泥水。不稳定,静置后悬浮的小颗粒会逐渐下沉。
ja
- JMdict suspension (mixture)