懸珠編貝 xuán zhū biān bèi · huyền châu biên bối Hán Việt: huyền châu biên bối · Pinyin: xuán zhū biān bèi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 珠 (châu) + 編 (biên) + 貝 (bối)Pinyinxuán zhū biān bèiHán Việthuyền châu biên bốiCấu tạo懸 + 珠 + 編 + 貝 · huyền + châu + biên + bối nghĩa thành phần: huyền + châu + biên + bối