懸疣附贅 xuán yóu fù zhuì · huyền vưu phụ chuế Hán Việt: huyền vưu phụ chuế · Pinyin: xuán yóu fù zhuì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 疣 (vưu) + 附 (phụ) + 贅 (chuế)Pinyinxuán yóu fù zhuìHán Việthuyền vưu phụ chuếCấu tạo懸 + 疣 + 附 + 贅 · huyền + vưu + phụ + chuế nghĩa thành phần: huyền + vưu + phụ + chuế