懸的乎 huyền đích hồ Hán Việt: huyền đích hồ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 的 (đích) + 乎 (hồ)Hán Việthuyền đích hồCấu tạo懸 + 的 + 乎 · huyền + đích + hồ nghĩa thành phần: huyền + đích + hồ Nghĩa EngCihui 懸的乎 uándehu <coll.> s.v. dangerous