懸空兒 huyền không nhi Hán Việt: huyền không nhi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việthuyền không nhiCấu tạo懸 + 空 + 兒 · huyền + không + nhi nghĩa thành phần: huyền + không + nhi Nghĩa EngCihui 懸空兒 uánkōngr ►See xuánkōng