懸索道 huyền tác đạo Hán Việt: huyền tác đạo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 索 (tác) + 道 (đạo)Hán Việthuyền tác đạoCấu tạo懸 + 索 + 道 · huyền + tác + đạo nghĩa thành phần: huyền + tác + đạo Nghĩa EngCihui blondin