懸肘法 huyền trửu pháp Hán Việt: huyền trửu pháp Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 肘 (trửu) + 法 (pháp)Hán Việthuyền trửu phápCấu tạo懸 + 肘 + 法 · huyền + trửu + pháp nghĩa thành phần: huyền + trửu + pháp Nghĩa EngCihui 懸肘法 uánzhǒufǎ n. method of raising the wrist (from the desk in writing big characters)