懸腸草 xuán cháng cǎo · huyền tràng thảo Hán Việt: huyền tràng thảo · Pinyin: xuán cháng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 腸 (tràng) + 草 (thảo)Pinyinxuán cháng cǎoHán Việthuyền tràng thảoCấu tạo懸 + 腸 + 草 · huyền + tràng + thảo nghĩa thành phần: huyền + tràng + thảo