懸車之歲 xuán chē zhī suì · huyền xa chi tuế Hán Việt: huyền xa chi tuế · Pinyin: xuán chē zhī suì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 車 (xa) + 之 (chi) + 歲 (tuế)Pinyinxuán chē zhī suìHán Việthuyền xa chi tuếCấu tạo懸 + 車 + 之 + 歲 · huyền + xa + chi + tuế nghĩa thành phần: huyền + xa + chi + tuế