懸鈴木

xuán líng mù huyền linh mộc

Hán Việt: huyền linh mộc · Pinyin: xuán líng mù

Tổng quan

cây huyền linh: cây ngô đồng

Cấu tạo: (huyền) + (linh) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây huyền linh: cây ngô đồng
  • Cihui cây huyền linh; cây ngô đồng (của nước Pháp)。落葉喬木,葉子大,掌狀分裂,花淡黃綠色,果穗球形。可以做為行道樹,木材供建築用。也叫法國梧桐。

Eng

  • Cihui 懸鈴木 uánlíngmù n. <bot.> plane tree; sycamore M:²kē