懸麻雨 xuán má yǔ · huyền ma vũ Hán Việt: huyền ma vũ · Pinyin: xuán má yǔ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 麻 (ma) + 雨 (vũ)Pinyinxuán má yǔHán Việthuyền ma vũCấu tạo懸 + 麻 + 雨 · huyền + ma + vũ nghĩa thành phần: huyền + ma + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大而密的雨。元.孟漢卿《魔合羅》第一折:「穿著這單布衣服,怎避這懸麻雨?」