懸鼗建鐸 xuán táo jiàn duó · huyền đào kiến đạc Hán Việt: huyền đào kiến đạc · Pinyin: xuán táo jiàn duó Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鼗 (đào) + 建 (kiến) + 鐸 (đạc)Pinyinxuán táo jiàn duóHán Việthuyền đào kiến đạcCấu tạo懸 + 鼗 + 建 + 鐸 · huyền + đào + kiến + đạc nghĩa thành phần: huyền + đào + kiến + đạc