悬龟系鱼 huyền quy hệ ngư Hán Việt: huyền quy hệ ngư Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 龟 (quy) + 系 (hệ) + 鱼 (ngư)Hán Việthuyền quy hệ ngưCấu tạo悬 + 龟 + 系 + 鱼 · huyền + quy + hệ + ngư nghĩa thành phần: huyền + quy + hệ + ngư