懺悔書 chàn huǐ shū · sám hối thư Hán Việt: sám hối thư · Pinyin: chàn huǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 書 (thư)Pinyinchàn huǐ shūHán Việtsám hối thưCấu tạo懺 + 悔 + 書 · sám + hối + thư nghĩa thành phần: sám + hối + thư