懺悔節 chàn huǐ jié · sám hối tiết Hán Việt: sám hối tiết · Pinyin: chàn huǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 節 (tiết)Pinyinchàn huǐ jiéHán Việtsám hối tiếtCấu tạo懺 + 悔 + 節 · sám + hối + tiết nghĩa thành phần: sám + hối + tiết