懿行
ý hành
Hán Việt: ý hành · Pinyin: yì xíng
Tổng quan
ý hạnh: nết tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui ý hạnh: nết tốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善行。《新唐書.卷一六三.柳公綽傳》:「實蓺懿行,人未必信。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善行。
Eng
- Cihui 懿行 yìxíng n. <wr.> exemplary conduct; virtuous deed (of women)