懿言嘉行

yì yán jiā xíng ý ngôn gia hành

Hán Việt: ý ngôn gia hành · Pinyin: yì yán jiā xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (ngôn) + (gia) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懿:美好;嘉:善、美。有教育意义的好言语和好行为。