戀空桑 liàn kōng sāng · luyến không tang Hán Việt: luyến không tang · Pinyin: liàn kōng sāng Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 空 (không) + 桑 (tang)Pinyinliàn kōng sāngHán Việtluyến không tangCấu tạo戀 + 空 + 桑 · luyến + không + tang nghĩa thành phần: luyến + không + tang