戇直

gàng zhí tráng trực

Hán Việt: tráng trực · Pinyin: gàng zhí

Tổng quan

cương trực thẳng thắn

Cấu tạo: (tráng) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cương trực thẳng thắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憨厚而刚直:为人~。

Eng

  • Cihui 戇直 huàngzhí v.p. <wr.> 1. blunt and tactless 2. simple and honest

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精明