戆眼子 tráng nhãn tử Hán Việt: tráng nhãn tử Tổng quan Cấu tạo: 戆 (tráng) + 眼 (nhãn) + 子 (tử)Hán Việttráng nhãn tửCấu tạo戆 + 眼 + 子 · tráng + nhãn + tử nghĩa thành phần: tráng + nhãn + tử