戈亞斯 gē yà sī · qua á tư Hán Việt: qua á tư · Pinyin: gē yà sī Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 亞 (á) + 斯 (tư)Pinyingē yà sīHán Việtqua á tưCấu tạo戈 + 亞 + 斯 · qua + á + tư nghĩa thành phần: qua + á + tư