戈壁荒灘

gē bì huāng tān qua bích hoang than

Hán Việt: qua bích hoang than · Pinyin: gē bì huāng tān

Tổng quan

cát hoang vu của sa mạc Gobi

Cấu tạo: (qua) + (bích) + (hoang) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát hoang vu của sa mạc Gobi

Eng

  • CC-CEDICT barren sands of the Gobi desert
  • Cihui barren sands of the Gobi desert