戈甲戲 gē jiǎ xì · qua giáp hí Hán Việt: qua giáp hí · Pinyin: gē jiǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 甲 (giáp) + 戲 (hí)Pinyingē jiǎ xìHán Việtqua giáp híCấu tạo戈 + 甲 + 戲 · qua + giáp + hí nghĩa thành phần: qua + giáp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高甲戏。