戈耳工 gē'ěrgōng · qua nhĩ công Hán Việt: qua nhĩ công · Pinyin: gē'ěrgōng Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 耳 (nhĩ) + 工 (công)Pinyingē'ěrgōngHán Việtqua nhĩ côngCấu tạo戈 + 耳 + 工 · qua + nhĩ + công nghĩa thành phần: qua + nhĩ + công Nghĩa EngCihui gorgon