戈耳貢 gē ěr gòng · qua nhĩ cống Hán Việt: qua nhĩ cống · Pinyin: gē ěr gòng Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 耳 (nhĩ) + 貢 (cống)Pinyingē ěr gòngHán Việtqua nhĩ cốngCấu tạo戈 + 耳 + 貢 · qua + nhĩ + cống nghĩa thành phần: qua + nhĩ + cống